slider-image
slider-image
slider-image
slider-image
slider-image
Giá trị dinh dưỡng của gạo Nhật Akira

Giá trị dinh dưỡng của gạo Nhật Akira

05/06/2018

An toàn vệ sinh thực phẩm luôn là tiêu chí lựa chọn hàng đầu của mọi người, nhất là trong tình hình thực phẩm bẩn tràn lan như hiện nay như chất lượng bị pha trộn, ướp hương vị tràn lan, chứa dư lượng thuốc trừ sâu, có chất bảo quản chống mốc…khiến cho người tiêu dùng vô cùng hoang mang và lo lắng.

Để bảo vệ sức khỏe cho người tiêu dùng, Bộ Y tế đã yêu cầu các doanh nghiệp kinh doanh, sản xuất gạo trong nước và nhập khẩu phải tiến hành kiểm nghiệm sản phẩm.

Thông qua việc kiểm nghiệm và công bố chất lượng mới nhất Số CBCL 01/YMTVN/2018, gạo nhật Akira Rice đạt tiêu chuẩn về ATTP, màu sắc trắng tự nhiên, mùi thơm đặc trưng của gạo, không có mùi vị lạ, không tẩm mùi

Các chỉ tiêu chất lượng chủ yếu:

  • Carbonhydrate 79,1%
  • Protein ( đạm) : 6,41%
  • Lipid ( chất béo) 0,7%
  • Năng lượng 348 kcal/ 100g
  • Độ ẩm ~ 13,5%
  • Số bào tử Nấm Móc <10

Ý nghĩa thông tin của các chỉ số chất lượng của gạo Nhật Akira

1. Carbohydrat hay Glucid là gì?

Đó là chất bột đường có vị ngọt, tồn tại dưới dạng đường, chất xơ, tinh bột. Chúng cung cấp năng lượng cho cơ thể, cấu tạo tế bào, mô, giúp hệ tiêu hóa hoạt động tốt, hỗ trợ sự phát triển của não bộ và hệ thần kinh. Chất này có trong gạo, gạo lứt, khoai sắn, ngũ cốc, rau, trái cây và các loại đậu

Vai trò của Carbohydrat đối với sức khỏe

Chất bột đường cung cấp năng lượng cho các hoạt động và chức năng của cơ thể. Khi vào cơ thể, chúng chuyển thành đường glucose. Glucose được các tế bào sử dụng làm năng lượng cho các hoạt động sinh hoá, phần thừa chuyển hoá thành mỡ.

Chất bột đường giúp cấu tạo nên các tế bào và mô, còn giúp hệ tiêu hoá hoạt động tốt, đào thải các chất độc hại do có chứa chất xơ.

Đối với trẻ em

Chất bột đường đóng vai trò thiết yếu với sức khoẻ của trẻ, là nguồn cung cấp năng lượng chính cho vận động, điều khiển các cơ quan vận động khác.

Chúng còn hỗ trợ cho sự phát triển của não bộ và hệ thần kinh, giúp hệ thần kinh của trẻ hoạt động hiệu quả.

- Dư thừa chất bột đường: dễ béo phì và mắc các bệnh về tim mạch, tiểu đường.

- Thiếu chất bột đường sẽ làm cơ thể suy yếu, mất năng lượng, mệt mỏi.

- Đối với người thừa cân, nên bổ sung chất bột đường có lợi với liều lượng ít.

Xem thêm bài viết: cách nấu cơm bằng gạo Nhật cho người tiểu đường và thừa cân

2. Chất béo (lipid)

Chất béo (Lipid) tồn tại ở 2 dạng thể rắn (mỡ) và thể lỏng (dầu). Chất béo giúp cấu tạo và hình thành các tế bào thần kinh, nếu thiếu hụt sẽ khiến tế bào não hoạt động không hiệu quả, dẫn đến trí nhớ kém, mất tập trung,... Chất này có nhiều trong bơ, dầu ô liu, các loại hạt, thịt, cá

Đối với trẻ em và người lớn, cần sử dụng cả mỡ động vật và dầu thực vật một cách cân đối, để cung cấp đầy đủ dưỡng chất cho cơ thể.

- Với những người cao tuổi, cần hạn chế tối đa việc sử dụng mỡ động vật, vì chúng có thể gây tắc nghẽn động mạch.

- Nếu lạm dụng chất béo sẽ rất có hại cho cơ thể, gây béo phì, cao huyết áp, máu nhiễm mỡ…

3. Protein (Chất đạm )

Chất đạm (Protein) chứa các amino axit, là thành phần chủ yếu cấu tạo nên gen di truyền và nhiễm sắc thể. Nếu không có chất đạm, cơ thể sẽ không phát triển, các cơ quan nội tạng sẽ không thể hoạt động được. Chất này có nhiều trong thịt heo, thịt bò, thịt gà, đậu nành

- Thiếu đạm, cơ thể sẽ dần trở nên yếu ớt và suy nhược, lâu dài dẫn đến tử vong. Trẻ em thiếu đạm sẽ suy dinh dưỡng, chậm lớn và khả năng miễn dịch kém.

- Dư đạm, lượng dư thừa sẽ phải qua xử lý ở gan thận để thải ra ngoài theo đường tiểu. Điều này sẽ gây hại cho gan thận của chúng ta. Bên cạnh đó, chất đạm dư thừa trong cơ thể sẽ chuyển hóa và tích tụ lại thành mỡ ở dưới da, gây béo phì

4. Vitamin:

Cũng giống như các loại ngũ cốc khác, lúa gạo nói chung và Gạo Nhật nói riêng không chứa các loại vitamin A, C hay D, nhưng có vitamin B1, vitamin B2, niacin, vitamin E, ít chất sắt, kẽm và nhiều chất khoáng Mg, P, K, Ca.

5. Năng lượng

Con người cần năng lượng để tồn tại – để thở, vận động, bơm máu – và chúng ta có được năng lượng này từ thực phẩm. Số lượng Calo trong thực phẩm là thước đo thực phẩm sở hữu bao nhiêu năng lượng tiềm năng. Một gram carbohydrate có 4 Calo, một gram protein có 4 Calo, và một gram chất béo có 9 Calo. Thực phẩm là sự sắp xếp kết hợp của ba khối hợp nhất này. Vì vậy, nếu bạn biết có bao nhiêu carbohydrate, chất béo và protein trong thực phẩm bất kỳ nào đó, bạn sẽ biết thực phẩm đó chứa bao nhiêu calo

Cơ thể chúng ta “đốt cháy” Calo trong thực phẩm qua quá trình trao đổi chất, các enzyme phá vỡ các carbohydrate thành glucose và các loại đường khác, chất béo thành glycerol và axít béo, và protein thành các axit amin.

Những phân tử này sau đó được vận chuyển thông qua mạch máu đến các tế bào, nơi mà chúng hoặc được hấp thụ để sử dụng ngay hoặc được đưa vào giai đoạn cuối cùng của quá trình trao đổi chất ở đó chúng phản ứng với oxy để giải phóng năng lượng lưu trữ.

Môt người cần bao nhiêu calo mỗi ngày?

Tùy theo Chiều cao, cân nặng, giới tính, tuổi tác và mức độ hoạt động đều ảnh hưởng đến nhu cầu calo của mỗi người.

Có ba yếu tố chính liên quan đến việc tính toán bao nhiêu calo cơ thể cần mỗi ngày:

  • Tỷ lệ trao đổi chất cơ bản
  • Hoạt động thể chất
  • Hiệu ứng nhiệt của thực phẩm

Rất nhiều người băn khoăn tự hỏi liệu có gì khác khi Calo được lấy từ những nguồn thức ăn khác nhau. Ở điểm cơ bản nhất, nếu chúng ta ăn chính xác lượng Calo mà chúng ta đốt cháy và nếu chúng ta chỉ đang nói về cân nặng, câu trả lời là không- một calo là một calo.

Một calo protein không khác một calo chất béo – chúng đơn giản là những đơn vị năng lượng. Miễn là bạn đốt cháy những gì bạn ăn, bạn sẽ duy trì trọng lượng của bạn; và miễn là bạn đốt cháy nhiều hơn lượng bạn ăn, bạn sẽ giảm cân.

Nhưng nếu chúng ta đang nói về dinh dưỡng, chắc chắn vấn đề nằm ở nguồn gốc calo. Carbohydrate và protein là nguồn Calo khỏe mạnh hơn chất béo. Mặc dù cơ thể chúng ta cần một số lượng nhất định chất béo để thực hiện các chức năng chính xác – cung cấp đủ chất béo cho phép cơ thể hấp thu các vitamin mà ta ăn – dư thừa chất béo có thể để lại những hậu quả sức khỏe nghiêm trọng.

6. Độ ẩm:

Độ ẩm gạo càng cao, hạt gạo sẽ có kết cấu hạt mềm và bở, dễ bị mối mọt. Trung bình độ ẩm gạo là 14%. Trong khi đó độ ẩm của gạo Nhật Akira là 13,5%, quá lý tưởng phải không nào.

7. Chỉ số bào tử nấm móc:

Nấm móc được xem là vi khuẩn, chúng làm phân hủy các vật chất tự nhiên, làm hỏng thực phẩm, tuy nhiên chúng cũng đóng vai trò quan trọng trong khoa học và kỹ thuật sinh học thực phẩm trong việc sản xuất các loại thực phẩm đa dạng như quá trình lên men gạo để làm rượu, giấm,...,lên men các thực phẩm khác để làm thức uống, kháng sinh, dược phẩm và enzym ( theo wiki)

Ngoài các chỉ tiêu về chất lượng được công bố, Gạo Nhật Bản Akira còn tự hào là gạo sushi được một số khách hàng là các nhà hàng sushi lớn tin tưởng lựa chọn ưu tiên hiện nay, do sự liên kết chặt chẻ tất cả các quá trình từ chọn giống đến khâu bảo quản gạo đến khi giao tận tay khách người tiêu dùng.

Tuyệt đối nói không với gạo cũ, và gạo tồn kho

Xem thêm các bài viết về cách bảo quản gạo Nhật Akira Rice , cách nấu cơm bằng gạo Nhật

Mua gạo Nhật làm sushi tại: Gạo Nhật

Tags :

Gạo Nhật

Sản phẩm đã được thêm vào giỏ hàng

product-image

Số lượng:

Tổng tiền:

Sản phẩm đã được thêm vào giỏ hàng

Phí vận chuyển: Tính khi thanh toán

Tổng tiền thanh toán: